Xem tất cả

figure out

B1

Hiểu hoặc giải quyết điều gì đó bằng cách suy nghĩ và lập luận.

Giải thích đơn giản

Suy nghĩ kỹ cho đến khi bạn hiểu điều gì đó hoặc tìm ra câu trả lời.

"figure out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tìm ra lời giải cho một vấn đề hay điều bí ẩn bằng cách suy nghĩ cẩn thận.

2

Hiểu được tính cách, động cơ, hoặc hành vi của ai đó.

3

Tính ra một con số hoặc tổng số.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ban đầu có nghĩa là tính ra hoặc viết ra một con số hoặc hình; nay được dùng rộng hơn cho mọi kiểu giải quyết vấn đề.

Thực sự có nghĩa là

Suy nghĩ kỹ cho đến khi bạn hiểu điều gì đó hoặc tìm ra câu trả lời.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh Mỹ hằng ngày. Tân ngữ có thể đứng giữa 'figure' và 'out' (figure it out) hoặc đứng sau 'out' khi là cụm danh từ (figure out the problem). Thân mật hơn một chút so với 'work out' hoặc 'determine'.

Cách chia động từ "figure out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
figure out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
figures out
he/she/it
Quá khứ đơn
figured out
yesterday
Quá khứ phân từ
figured out
have + pp
Dạng -ing
figuring out
tiếp diễn

Nghe "figure out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "figure out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.