Xem tất cả

field out

C1

Một dạng dùng hiếm hoặc không chuẩn; không phải cụm động từ cố định trong tiếng Anh chuẩn. Có thể đôi khi được dùng khá lỏng để chỉ việc đưa hoặc triển khai thứ gì đó ra ngoài.

Giải thích đơn giản

Không phải cụm động từ chuẩn trong tiếng Anh. Người học nên dùng 'field' riêng hoặc cụm khác thay thế.

"field out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Không chuẩn/chưa được xác lập) Đôi khi được dùng khá lỏng để chỉ việc đưa hoặc triển khai thứ gì đó ra ngoài. Không nên dùng.

Mẹo sử dụng

Đây không phải cụm động từ chuẩn được công nhận. Nó không xuất hiện như một mục từ cố định trong các từ điển lớn. Người học nên tránh dạng này và dùng 'field' (động từ có tân ngữ) hoặc những cụm khác như 'send out' hay 'deploy'.

Cách chia động từ "field out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
field out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fields out
he/she/it
Quá khứ đơn
fielded out
yesterday
Quá khứ phân từ
fielded out
have + pp
Dạng -ing
fielding out
tiếp diễn

Nghe "field out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "field out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.