Xem tất cả

feed into

B2

Cung cấp đầu vào hoặc nguyên liệu cho một hệ thống, quá trình hoặc tổ chức lớn hơn, hoặc ảnh hưởng và góp phần vào điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Trở thành một phần của thứ gì đó lớn hơn, hoặc giúp nó phát triển.

"feed into" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đưa vật liệu, dữ liệu hoặc nguồn lực trực tiếp vào một hệ thống hay quá trình.

2

Góp phần vào và ảnh hưởng đến một quá trình, ý tưởng hoặc tình huống trừu tượng.

3

Với con đường, kênh hoặc tuyến nhỏ hơn: nhập vào hoặc nối với một tuyến lớn hơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đưa vật liệu vào một thùng chứa hoặc hệ thống lớn hơn - giống như đổ hạt vào cối xay.

Thực sự có nghĩa là

Trở thành một phần của thứ gì đó lớn hơn, hoặc giúp nó phát triển.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong văn viết học thuật, kinh doanh và kỹ thuật. Dùng cho cả hệ thống vật lý và khái niệm trừu tượng. Thường dùng để mô tả cách một thứ trở thành một phần của quá trình lớn hơn.

Cách chia động từ "feed into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
feed into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
feeds into
he/she/it
Quá khứ đơn
feeded into
yesterday
Quá khứ phân từ
feeded into
have + pp
Dạng -ing
feeding into
tiếp diễn

Nghe "feed into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "feed into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.