Giao công việc hoặc nhiệm vụ cho một người hay công ty bên ngoài làm.
farm out
Chuyển công việc, trách nhiệm hoặc một người cho người khác xử lý, đặc biệt là cho một tổ chức bên ngoài.
Giao công việc hoặc một người cho người khác chăm lo.
"farm out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Gửi một người (như trẻ em hoặc nhân viên) cho người khác chăm sóc hoặc đào tạo.
(Thể thao) Cho một cầu thủ sang đội hạng thấp hơn theo dạng cho mượn để có nhiều thời gian thi đấu hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ban đầu chỉ việc đưa gia súc hoặc đất đai ra ngoài cho người khác quản lý - từ đó có ẩn dụ về việc giao trách nhiệm chăm sóc.
Giao công việc hoặc một người cho người khác chăm lo.
Phổ biến trong kinh doanh, báo chí và lời nói hằng ngày. Ban đầu xuất phát từ việc gửi trẻ em đến sống với gia đình khác. Có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, gợi ý rằng bên ban đầu đang đẩy gánh nặng sang người khác.
Cách chia động từ "farm out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "farm out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "farm out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.