Xem tất cả

farm down

C1

Giảm quy mô hoạt động nông nghiệp, hoặc (trong tài chính) bán bớt một phần quyền lợi đang nắm giữ nhưng vẫn giữ lại một phần.

Giải thích đơn giản

Làm cho một trang trại nhỏ hơn, hoặc bán một phần khoản đầu tư nhưng vẫn giữ phần còn lại.

"farm down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giảm quy mô hoặc phạm vi của hoạt động nông nghiệp.

2

(Tài chính dầu khí) Bán một phần quyền lợi vận hành cho bên khác nhưng vẫn giữ lại một phần.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đưa hoạt động trang trại xuống quy mô nhỏ hơn.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho một trang trại nhỏ hơn, hoặc bán một phần khoản đầu tư nhưng vẫn giữ phần còn lại.

Mẹo sử dụng

Được dùng trong hai ngữ cảnh khác nhau: (1) nông nghiệp - giảm quy mô chăn nuôi hay trồng trọt; (2) tài chính dầu khí - bán một tỷ lệ quyền lợi vận hành cho bên khác. Nghĩa tài chính rất chuyên ngành.

Cách chia động từ "farm down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
farm down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
farms down
he/she/it
Quá khứ đơn
farmed down
yesterday
Quá khứ phân từ
farmed down
have + pp
Dạng -ing
farming down
tiếp diễn

Nghe "farm down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "farm down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.