Giảm quy mô hoặc phạm vi của hoạt động nông nghiệp.
farm down
Giảm quy mô hoạt động nông nghiệp, hoặc (trong tài chính) bán bớt một phần quyền lợi đang nắm giữ nhưng vẫn giữ lại một phần.
Làm cho một trang trại nhỏ hơn, hoặc bán một phần khoản đầu tư nhưng vẫn giữ phần còn lại.
"farm down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Tài chính dầu khí) Bán một phần quyền lợi vận hành cho bên khác nhưng vẫn giữ lại một phần.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đưa hoạt động trang trại xuống quy mô nhỏ hơn.
Làm cho một trang trại nhỏ hơn, hoặc bán một phần khoản đầu tư nhưng vẫn giữ phần còn lại.
Được dùng trong hai ngữ cảnh khác nhau: (1) nông nghiệp - giảm quy mô chăn nuôi hay trồng trọt; (2) tài chính dầu khí - bán một tỷ lệ quyền lợi vận hành cho bên khác. Nghĩa tài chính rất chuyên ngành.
Cách chia động từ "farm down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "farm down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "farm down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.