Chìm sâu vào thế giới nội tâm của mình, thường mất nhận thức về xung quanh, nhất là khi chịu áp lực cảm xúc.
fall into oneself
Thu mình sâu vào suy nghĩ hoặc cảm xúc của bản thân, thường trở nên không phản ứng với thế giới bên ngoài.
Chìm quá sâu vào cảm xúc hoặc suy nghĩ của mình đến mức không còn chú ý đến những gì đang xảy ra xung quanh.
"fall into oneself" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Rơi vào bên trong chính mình - một ẩn dụ không gian cho sự hướng nội suy ngẫm.
Chìm quá sâu vào cảm xúc hoặc suy nghĩ của mình đến mức không còn chú ý đến những gì đang xảy ra xung quanh.
Đây là một cách diễn đạt hiếm và khá văn chương hoặc mang tính tâm lý. Thường gặp trong văn viết hoặc lời nói suy ngẫm hơn là hội thoại hằng ngày. Nó gợi sự rút vào bên trong một cách không tự nguyện hoặc quá mạnh, thường gắn với đau buồn, trầm cảm hoặc suy tư sâu sắc.
Cách chia động từ "fall into oneself"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fall into oneself" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fall into oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.