Xem tất cả

fall into oneself

C1

Thu mình sâu vào suy nghĩ hoặc cảm xúc của bản thân, thường trở nên không phản ứng với thế giới bên ngoài.

Giải thích đơn giản

Chìm quá sâu vào cảm xúc hoặc suy nghĩ của mình đến mức không còn chú ý đến những gì đang xảy ra xung quanh.

"fall into oneself" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Chìm sâu vào thế giới nội tâm của mình, thường mất nhận thức về xung quanh, nhất là khi chịu áp lực cảm xúc.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Rơi vào bên trong chính mình - một ẩn dụ không gian cho sự hướng nội suy ngẫm.

Thực sự có nghĩa là

Chìm quá sâu vào cảm xúc hoặc suy nghĩ của mình đến mức không còn chú ý đến những gì đang xảy ra xung quanh.

Mẹo sử dụng

Đây là một cách diễn đạt hiếm và khá văn chương hoặc mang tính tâm lý. Thường gặp trong văn viết hoặc lời nói suy ngẫm hơn là hội thoại hằng ngày. Nó gợi sự rút vào bên trong một cách không tự nguyện hoặc quá mạnh, thường gắn với đau buồn, trầm cảm hoặc suy tư sâu sắc.

Cách chia động từ "fall into oneself"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fall into oneself
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
falls into oneself
he/she/it
Quá khứ đơn
fell into oneself
yesterday
Quá khứ phân từ
fallen into oneself
have + pp
Dạng -ing
falling into oneself
tiếp diễn

Nghe "fall into oneself" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fall into oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.