Xem tất cả

fake out

B2

Đánh lừa hoặc hù người khác bằng một động tác giả hay hành động gây hiểu lầm.

Giải thích đơn giản

Lừa ai đó bằng cách làm họ nghĩ bạn sẽ làm một việc rồi lại làm việc khác.

"fake out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trong thể thao, thực hiện một động tác giả khiến đối thủ phản ứng với hành động không thật.

2

Đánh lừa hoặc làm ai đó hiểu sai trong đời sống hằng ngày, thường như một trò đùa hoặc cú lừa.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm cho một thứ giả xuất hiện về phía ai đó.

Thực sự có nghĩa là

Lừa ai đó bằng cách làm họ nghĩ bạn sẽ làm một việc rồi lại làm việc khác.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong Anh ngữ Bắc Mỹ, đặc biệt trong thể thao như bóng rổ và bóng bầu dục, khi cầu thủ làm động tác giả để đánh lừa đối thủ. Cũng dùng trong lời nói thân mật hằng ngày với nghĩa rộng là đánh lừa hoặc hù.

Cách chia động từ "fake out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fake out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fakes out
he/she/it
Quá khứ đơn
faked out
yesterday
Quá khứ phân từ
faked out
have + pp
Dạng -ing
faking out
tiếp diễn

Nghe "fake out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fake out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.