Xem tất cả

fail up

C1

Hiện tượng một người vẫn thăng tiến trong sự nghiệp hoặc có thêm quyền lực dù làm việc kém hay thất bại, thường do quan hệ hoặc tổ chức vận hành kém.

Giải thích đơn giản

Khi ai đó làm không tốt nhưng vẫn có việc tốt hơn hoặc có nhiều quyền hơn; thay vì bị sa thải, họ lại được thăng chức.

"fail up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Thăng lên vị trí cao hơn hoặc có ảnh hưởng lớn hơn dù liên tục thất bại hoặc kém năng lực, thường vì quan hệ hoặc văn hóa công ty.

Mẹo sử dụng

Một cách diễn đạt khá mới, thường dùng với giọng phê phán trong truyền thông, kinh doanh và bình luận chính trị. Phổ biến hơn trong Anh-Mỹ. Nó mô tả một hiện tượng mang tính hệ thống hoặc văn hóa trong tổ chức. Hay gặp trong báo chí và bình luận xã hội.

Cách chia động từ "fail up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fail up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fails up
he/she/it
Quá khứ đơn
failed up
yesterday
Quá khứ phân từ
failed up
have + pp
Dạng -ing
failing up
tiếp diễn

Nghe "fail up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fail up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.