Thăng lên vị trí cao hơn hoặc có ảnh hưởng lớn hơn dù liên tục thất bại hoặc kém năng lực, thường vì quan hệ hoặc văn hóa công ty.
fail up
Hiện tượng một người vẫn thăng tiến trong sự nghiệp hoặc có thêm quyền lực dù làm việc kém hay thất bại, thường do quan hệ hoặc tổ chức vận hành kém.
Khi ai đó làm không tốt nhưng vẫn có việc tốt hơn hoặc có nhiều quyền hơn; thay vì bị sa thải, họ lại được thăng chức.
"fail up" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Một cách diễn đạt khá mới, thường dùng với giọng phê phán trong truyền thông, kinh doanh và bình luận chính trị. Phổ biến hơn trong Anh-Mỹ. Nó mô tả một hiện tượng mang tính hệ thống hoặc văn hóa trong tổ chức. Hay gặp trong báo chí và bình luận xã hội.
Cách chia động từ "fail up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fail up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fail up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.