Xem tất cả

fag out

C1

Trở nên hoặc làm cho ai đó rất mệt, kiệt sức.

Giải thích đơn giản

Trở nên rất mệt, thường vì làm việc nặng hoặc cố quá sức.

"fag out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trở nên kiệt sức hoặc rất mệt vì phải gắng sức.

2

Làm cho người khác kiệt sức hoặc mệt rã rời.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là Anh-Anh; hiện nay đã cũ hoặc mang tính phương ngữ. Bản thân 'fag' trong Anh-Anh là tiếng lóng chỉ thuốc lá hoặc, trước đây, học sinh nhỏ phải làm việc vặt cho đàn anh. Là động từ nghĩa 'làm mệt' thì từ này khá cổ và nay hiếm dùng. Lưu ý: 'fag' cũng là một từ miệt thị rất xúc phạm trong Anh-Mỹ, nên phải cực kỳ thận trọng với từ này.

Cách chia động từ "fag out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fag out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fags out
he/she/it
Quá khứ đơn
faged out
yesterday
Quá khứ phân từ
faged out
have + pp
Dạng -ing
faging out
tiếp diễn

Nghe "fag out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fag out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.