Xem tất cả

fade out

B1

Dần giảm độ mạnh, độ rõ hoặc âm lượng cho đến khi biến mất, hoặc làm cho một thứ kết thúc từ từ.

Giải thích đơn giản

Từ từ biến mất hoặc nhỏ dần cho đến khi hết hẳn.

"fade out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Phim/âm thanh) Giảm dần độ sáng của hình ảnh hoặc âm lượng của âm thanh cho đến khi biến mất hoàn toàn.

2

Với thứ như sự nghiệp, xu hướng hoặc mối quan hệ: dần đi đến chỗ kết thúc.

3

Với một người: dần không còn tham gia vào một nhóm hoặc hoạt động nữa.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển ra ngoài trong khi trở nên kém rõ nét hơn.

Thực sự có nghĩa là

Từ từ biến mất hoặc nhỏ dần cho đến khi hết hẳn.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong sản xuất phim và âm nhạc như một thuật ngữ kỹ thuật. Danh từ 'fade-out' cũng được dùng rất nhiều. Trong cách dùng chung, có thể tả sự nghiệp, xu hướng hoặc mối quan hệ kết thúc dần dần thay vì đột ngột.

Cách chia động từ "fade out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fade out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fades out
he/she/it
Quá khứ đơn
faded out
yesterday
Quá khứ phân từ
faded out
have + pp
Dạng -ing
fading out
tiếp diễn

Nghe "fade out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fade out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.