Xem tất cả

fade in

B2

Dần tăng độ hiện rõ, độ sáng hoặc âm lượng từ mức không có gì, đặc biệt dùng trong phim, truyền hình và sản xuất âm thanh.

Giải thích đơn giản

Từ từ hiện ra trên màn hình hoặc to dần lên, bắt đầu từ không có gì.

"fade in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Phim/âm thanh) Tăng dần độ sáng của hình ảnh hoặc âm lượng của âm thanh từ im lặng hoặc tối đen lên mức đầy đủ.

2

Dần trở nên dễ nhận thấy hoặc hiện diện trong một tình huống.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển vào trong trong khi trở nên kém rõ nét hơn.

Thực sự có nghĩa là

Từ từ hiện ra trên màn hình hoặc to dần lên, bắt đầu từ không có gì.

Mẹo sử dụng

Là thuật ngữ kỹ thuật trong dựng phim và chỉnh âm thanh. Dạng ngoại động từ như 'fade the music in' cũng được dùng. Trong lời nói hằng ngày, còn có thể dùng nghĩa bóng để nói về việc ai đó hoặc điều gì đó dần xuất hiện hoặc được chú ý.

Cách chia động từ "fade in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fade in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fades in
he/she/it
Quá khứ đơn
faded in
yesterday
Quá khứ phân từ
faded in
have + pp
Dạng -ing
fading in
tiếp diễn

Nghe "fade in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fade in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.