(Phim/âm thanh) Tăng dần độ sáng của hình ảnh hoặc âm lượng của âm thanh từ im lặng hoặc tối đen lên mức đầy đủ.
fade in
Dần tăng độ hiện rõ, độ sáng hoặc âm lượng từ mức không có gì, đặc biệt dùng trong phim, truyền hình và sản xuất âm thanh.
Từ từ hiện ra trên màn hình hoặc to dần lên, bắt đầu từ không có gì.
"fade in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dần trở nên dễ nhận thấy hoặc hiện diện trong một tình huống.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển vào trong trong khi trở nên kém rõ nét hơn.
Từ từ hiện ra trên màn hình hoặc to dần lên, bắt đầu từ không có gì.
Là thuật ngữ kỹ thuật trong dựng phim và chỉnh âm thanh. Dạng ngoại động từ như 'fade the music in' cũng được dùng. Trong lời nói hằng ngày, còn có thể dùng nghĩa bóng để nói về việc ai đó hoặc điều gì đó dần xuất hiện hoặc được chú ý.
Cách chia động từ "fade in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fade in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fade in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.