Với âm thanh, hình ảnh hoặc ánh sáng: dần nhỏ hơn, mờ hơn hoặc ít nhìn thấy hơn cho đến khi gần như hoặc hoàn toàn biến mất.
fade away
Dần dần trở nên yếu hơn, mờ hơn, ít rõ hơn hoặc ít được chú ý hơn cho đến khi biến mất hẳn hoặc gần như biến mất.
Từ từ nhỏ đi, nhỏ tiếng đi hoặc yếu đi cho đến khi bạn gần như không còn nhìn thấy hay nghe thấy nữa.
"fade away" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Với cảm xúc, ký ức hoặc một hiện tượng: dần yếu đi hoặc trở nên kém quan trọng theo thời gian.
Với một người: dần mất sức khỏe hoặc thể lực.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Mất dần màu sắc và đi xa dần cho đến khi không còn nhìn thấy.
Từ từ nhỏ đi, nhỏ tiếng đi hoặc yếu đi cho đến khi bạn gần như không còn nhìn thấy hay nghe thấy nữa.
Dùng cho âm thanh, hình ảnh, ký ức, cảm xúc, sức lực cơ thể và cả hiện tượng văn hóa. Mang sắc thái hơi buồn hoặc tiếc nuối. Cũng xuất hiện trong câu 'old soldiers never die, they just fade away.' Phổ biến trong cả văn chương lẫn lời nói hằng ngày.
Cách chia động từ "fade away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fade away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fade away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.