Xem tất cả

face up to

B1

Chấp nhận và can đảm xử lý một thực tế khó khăn, khó chịu hoặc đáng sợ thay vì né tránh nó.

Giải thích đơn giản

Đủ can đảm để đối diện với điều khó hoặc đáng sợ thay vì chạy trốn.

"face up to" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thành thật chấp nhận một sự thật hoặc tình huống khó chịu thay vì phủ nhận hay né tránh nó.

2

Nhận lấy những trách nhiệm hoặc thử thách mà trước đó mình đã né tránh.

3

Can đảm đối phó với một tình huống đáng sợ hoặc nguy hiểm.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày. Luôn cần có tân ngữ (ví dụ: 'face up to the truth,' 'face up to your problems'). Hàm ý vừa chấp nhận sự thật, vừa sẵn sàng hành động. Phổ biến trong ngữ cảnh truyền động lực và trị liệu tâm lý.

Cách chia động từ "face up to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
face up to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
faces up to
he/she/it
Quá khứ đơn
faced up to
yesterday
Quá khứ phân từ
faced up to
have + pp
Dạng -ing
facing up to
tiếp diễn

Nghe "face up to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "face up to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.