Xem tất cả

face up

B1

Ở vị trí có mặt, phần trước hoặc bề mặt hướng lên trên; cũng được dùng không trang trọng với nghĩa thành thật hoặc đối mặt với điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Được quay sao cho phần trước hướng lên trời.

"face up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ở vị trí mà mặt, phần trước hoặc bề mặt chính hướng lên trên.

2

Đối mặt hoặc chấp nhận một tình huống khó khăn một cách thành thật (thường xuất hiện dưới dạng 'face up to').

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Quay một vật để mặt hoặc phần trước của nó hướng lên trên.

Thực sự có nghĩa là

Được quay sao cho phần trước hướng lên trời.

Mẹo sử dụng

Thường được dùng nhất như tính từ/trạng từ để mô tả vị trí vật lý (ví dụ: 'lying face up'). Là cụm động từ với nghĩa đối mặt điều gì đó thì nó gần như luôn xuất hiện ở dạng đầy đủ 'face up to'. Xem thêm mục riêng 'face up to'.

Cách chia động từ "face up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
face up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
faces up
he/she/it
Quá khứ đơn
faced up
yesterday
Quá khứ phân từ
faced up
have + pp
Dạng -ing
facing up
tiếp diễn

Nghe "face up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "face up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.