(Về chương trình hoặc tiến trình máy tính) ngừng chạy vì gặp lỗi không thể phục hồi.
error out
Khi một chương trình hoặc hệ thống máy tính ngừng chạy và hiện thông báo lỗi vì gặp vấn đề mà nó không xử lý được.
Khi một chương trình máy tính ngừng hoạt động và báo lỗi vì có gì đó xảy ra không ổn.
"error out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cố ý làm cho một chương trình hoặc hàm dừng lại và trả về lỗi trong một số điều kiện nhất định.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Thoát ra vì gặp lỗi.
Khi một chương trình máy tính ngừng hoạt động và báo lỗi vì có gì đó xảy ra không ổn.
Thuật ngữ kỹ thuật chủ yếu dùng trong máy tính và phát triển phần mềm. Phổ biến trong các cuộc trao đổi không trang trọng của lập trình viên, trong log và tài liệu. Không dùng ngoài ngữ cảnh kỹ thuật.
Cách chia động từ "error out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "error out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "error out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.