Xem tất cả

error out

B2

Khi một chương trình hoặc hệ thống máy tính ngừng chạy và hiện thông báo lỗi vì gặp vấn đề mà nó không xử lý được.

Giải thích đơn giản

Khi một chương trình máy tính ngừng hoạt động và báo lỗi vì có gì đó xảy ra không ổn.

"error out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Về chương trình hoặc tiến trình máy tính) ngừng chạy vì gặp lỗi không thể phục hồi.

2

Cố ý làm cho một chương trình hoặc hàm dừng lại và trả về lỗi trong một số điều kiện nhất định.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Thoát ra vì gặp lỗi.

Thực sự có nghĩa là

Khi một chương trình máy tính ngừng hoạt động và báo lỗi vì có gì đó xảy ra không ổn.

Mẹo sử dụng

Thuật ngữ kỹ thuật chủ yếu dùng trong máy tính và phát triển phần mềm. Phổ biến trong các cuộc trao đổi không trang trọng của lập trình viên, trong log và tài liệu. Không dùng ngoài ngữ cảnh kỹ thuật.

Cách chia động từ "error out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
error out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
errors out
he/she/it
Quá khứ đơn
errored out
yesterday
Quá khứ phân từ
errored out
have + pp
Dạng -ing
erroring out
tiếp diễn

Nghe "error out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "error out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.