Xem tất cả

engage in

B1

Tích cực tham gia hoặc dấn vào một hoạt động, cuộc thảo luận hay quá trình nào đó.

Giải thích đơn giản

Làm một việc hoặc tham gia vào một việc gì đó, thường là có chủ ý.

"engage in" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tham gia hoặc dành thời gian cho một hoạt động cụ thể.

2

Bắt đầu hoặc tham gia vào một cuộc thảo luận, thương lượng hoặc đối thoại với ai đó.

3

Tham chiến hoặc giao chiến với kẻ thù.

Mẹo sử dụng

Hơi trang trọng; phổ biến trong văn viết học thuật, nghề nghiệp và báo chí. Thường đi với các danh từ trừu tượng: 'engage in conversation,' 'engage in debate.' Ít dùng trong lời nói đời thường, nơi 'take part in' hoặc 'do' tự nhiên hơn.

Cách chia động từ "engage in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
engage in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
engages in
he/she/it
Quá khứ đơn
engaged in
yesterday
Quá khứ phân từ
engaged in
have + pp
Dạng -ing
engaging in
tiếp diễn

Nghe "engage in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "engage in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.