Xem tất cả

endorse out

C1

Chuyển một tấm séc hoặc chứng từ tài chính cho bên thứ ba bằng cách ký vào mặt sau của nó.

Giải thích đơn giản

Ký vào mặt sau của tấm séc để người khác nhận tiền thay cho bạn.

"endorse out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Ký vào mặt sau của séc hoặc chứng từ tài chính để chuyển nó cho bên thứ ba.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ký hậu tấm séc để chuyển nó cho người khác; trong ngữ cảnh ngân hàng, nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Ký vào mặt sau của tấm séc để người khác nhận tiền thay cho bạn.

Mẹo sử dụng

Thuật ngữ ngân hàng và tài chính mang tính kỹ thuật cao. Hiếm khi dùng trong hội thoại hằng ngày. Chỉ việc ký hậu một tấm séc rồi chuyển cho bên thứ ba thay vì tự mình gửi vào tài khoản. Cách làm này nay khá hiếm vì ngân hàng số.

Cách chia động từ "endorse out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
endorse out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
endorses out
he/she/it
Quá khứ đơn
endorsed out
yesterday
Quá khứ phân từ
endorsed out
have + pp
Dạng -ing
endorsing out
tiếp diễn

Nghe "endorse out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "endorse out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.