Ký vào mặt sau của séc hoặc chứng từ tài chính để chuyển nó cho bên thứ ba.
endorse out
Chuyển một tấm séc hoặc chứng từ tài chính cho bên thứ ba bằng cách ký vào mặt sau của nó.
Ký vào mặt sau của tấm séc để người khác nhận tiền thay cho bạn.
"endorse out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ký hậu tấm séc để chuyển nó cho người khác; trong ngữ cảnh ngân hàng, nghĩa khá rõ.
Ký vào mặt sau của tấm séc để người khác nhận tiền thay cho bạn.
Thuật ngữ ngân hàng và tài chính mang tính kỹ thuật cao. Hiếm khi dùng trong hội thoại hằng ngày. Chỉ việc ký hậu một tấm séc rồi chuyển cho bên thứ ba thay vì tự mình gửi vào tài khoản. Cách làm này nay khá hiếm vì ngân hàng số.
Cách chia động từ "endorse out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "endorse out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "endorse out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.