Xem tất cả

edit out

B1

Loại bỏ thứ gì đó khỏi bài viết, phim, chương trình phát sóng hoặc nội dung khác trong quá trình biên tập.

Giải thích đơn giản

Xóa hoặc cắt thứ gì đó khỏi video, bài viết hoặc bản ghi để nó không xuất hiện trong bản cuối cùng.

"edit out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Loại bỏ một từ, cảnh, đoạn văn hoặc yếu tố khác khỏi nội dung trong lúc biên tập.

2

(Nghĩa bóng) Cố ý loại trừ hoặc phớt lờ điều gì đó như thể cắt nó ra khỏi bức tranh chung.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chỉnh sửa để bỏ một thứ ra ngoài, tức là loại nó đi trong quá trình biên tập. Nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Xóa hoặc cắt thứ gì đó khỏi video, bài viết hoặc bản ghi để nó không xuất hiện trong bản cuối cùng.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong báo chí, điện ảnh, truyền hình, podcast và xuất bản. Cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc cố tình bỏ qua hoặc loại trừ điều gì đó khi xem xét. Là cách nói chuẩn trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ.

Cách chia động từ "edit out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
edit out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
edits out
he/she/it
Quá khứ đơn
edited out
yesterday
Quá khứ phân từ
edited out
have + pp
Dạng -ing
editing out
tiếp diễn

Nghe "edit out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "edit out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.