Xem tất cả

edge out

B2

Đánh bại hoặc thay thế ai/cái gì đó với cách biệt rất nhỏ.

Giải thích đơn giản

Chỉ vừa đủ thắng ai đó trong cuộc thi, hoặc từ từ đẩy ai đó ra khỏi vị trí của họ.

"edge out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đánh bại đối thủ với cách biệt rất nhỏ.

2

Dần thay thế hoặc đẩy ai/cái gì đó ra khỏi một vị trí.

3

Di chuyển chậm và cẩn thận ra phía ngoài hoặc ra khỏi vị trí.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đẩy thứ gì đó ra ngoài một chút theo mép, chỉ dịch rất nhẹ ra ngoài.

Thực sự có nghĩa là

Chỉ vừa đủ thắng ai đó trong cuộc thi, hoặc từ từ đẩy ai đó ra khỏi vị trí của họ.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tin thể thao và báo chí kinh doanh. Thường dùng để nói về một chiến thắng sít sao hoặc việc một sản phẩm, người hay đối thủ dần bị thay thế. Dùng được trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.

Cách chia động từ "edge out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
edge out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
edges out
he/she/it
Quá khứ đơn
edged out
yesterday
Quá khứ phân từ
edged out
have + pp
Dạng -ing
edging out
tiếp diễn

Nghe "edge out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "edge out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.