(Xuất bản/Âm nhạc) Khi một cuốn sách, album hay tác phẩm sáng tạo tạo ra đủ tiền bản quyền để bù đắp khoản tạm ứng được trả cho tác giả hay nghệ sĩ.
earn out
Tạo ra đủ doanh thu hay tiền bản quyền để bù đắp khoản tạm ứng đã được trả trước đó.
Kiếm đủ tiền từ doanh số để hoàn trả hết số tiền được trao trước.
"earn out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Kinh doanh/M&A) Khi một thỏa thuận mua lại doanh nghiệp đạt điểm mà tại đó các khoản thanh toán bổ sung được kích hoạt khi người bán đáp ứng các mục tiêu hiệu suất đã thỏa thuận.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Kiếm tiền để thoát khỏi nghĩa vụ tài chính — tạo ra đủ thu nhập để xóa nợ hay tạm ứng.
Kiếm đủ tiền từ doanh số để hoàn trả hết số tiền được trao trước.
Phổ biến trong ngữ cảnh xuất bản, âm nhạc và mua bán kinh doanh. 'Earn-out' (danh từ/tính từ) cũng là thuật ngữ hợp đồng tiêu chuẩn trong mua bán sáp nhập (M&A), nơi một phần giá mua phụ thuộc vào doanh nghiệp đạt được mục tiêu hiệu suất tương lai.
Cách chia động từ "earn out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "earn out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "earn out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.