(Thông thường, chủ yếu tiếng Anh Mỹ) Đánh gục hay đánh bại ai đó dứt khoát trong một cuộc đánh nhau vật lý.
duke out
C1
Đánh gục ai đó hay đánh bại ai đó trong một trận đánh; biến thể ít phổ biến hơn của 'duke it out'.
Giải thích đơn giản
Đấm ai đó cho đến khi họ bị ngã hay bại trận.
"duke out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
'Dukes' là tiếng lóng chỉ nắm đấm — duke ai đó out là đánh gục họ bằng nắm đấm.
Thực sự có nghĩa là
Đấm ai đó cho đến khi họ bị ngã hay bại trận.
Mẹo sử dụng
Ít tiêu chuẩn hơn 'duke it out'. Chủ yếu là tiếng lóng tiếng Anh Mỹ. Hiếm khi dùng ngoài ngữ cảnh nói thông thường hay văn viết thông tục. Người học ESL nên biết 'duke it out' trước.
Cách chia động từ "duke out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
duke out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dukes out
he/she/it
Quá khứ đơn
duked out
yesterday
Quá khứ phân từ
duked out
have + pp
Dạng -ing
duking out
tiếp diễn
Nghe "duke out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "duke out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.