Dạy ai đó điều gì đó bằng cách lặp đi lặp lại nhiều lần đến mức họ không thể quên, thường thông qua sự nhấn mạnh hay áp lực.
drum into
Dạy hay khắc sâu điều gì đó vào tâm trí ai đó bằng cách lặp đi lặp lại liên tục và mạnh mẽ.
Làm cho ai đó học điều gì đó bằng cách nói đi nói lại nhiều lần cho đến khi họ không thể quên.
"drum into" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ép một ý tưởng hay niềm tin vào tâm trí ai đó qua sự lặp lại dai dẳng, thường không được mong muốn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đập (drum) điều gì đó vật lý vào trong một bình chứa hay không gian — hình ảnh tiếng trống lặp đi lặp lại cho đến khi thấm vào.
Làm cho ai đó học điều gì đó bằng cách nói đi nói lại nhiều lần cho đến khi họ không thể quên.
Thường dùng ở dạng bị động hay thì quá khứ ('it was drummed into me'). Thường mang sắc thái hơi tiêu cực, gợi ý việc học bị áp đặt hơn là tự nguyện. Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ.
Cách chia động từ "drum into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "drum into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "drum into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.