Trong phân tích dữ liệu và kinh doanh thông minh, điều hướng từ dữ liệu chi tiết trở lại bản tóm tắt tổng hợp ở cấp độ cao hơn.
drill up
Chuyển từ dữ liệu chi tiết cụ thể lên cái nhìn tổng hợp ở cấp độ cao hơn trong phân tích dữ liệu.
Từ các chi tiết nhỏ quay lại cái nhìn toàn cảnh khi xem xét dữ liệu hay thông tin.
"drill up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dần dần nâng cao kỹ năng hay trình độ qua thực hành lặp đi lặp lại (hiếm, mở rộng thông thường).
Chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật dùng trong kinh doanh thông minh, phân tích dữ liệu và quản lý cơ sở dữ liệu. Trái nghĩa với 'drill down'. Hiếm khi dùng ngoài ngữ cảnh kỹ thuật.
Cách chia động từ "drill up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "drill up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "drill up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.