Xem tất cả

drill up

C1

Chuyển từ dữ liệu chi tiết cụ thể lên cái nhìn tổng hợp ở cấp độ cao hơn trong phân tích dữ liệu.

Giải thích đơn giản

Từ các chi tiết nhỏ quay lại cái nhìn toàn cảnh khi xem xét dữ liệu hay thông tin.

"drill up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trong phân tích dữ liệu và kinh doanh thông minh, điều hướng từ dữ liệu chi tiết trở lại bản tóm tắt tổng hợp ở cấp độ cao hơn.

2

Dần dần nâng cao kỹ năng hay trình độ qua thực hành lặp đi lặp lại (hiếm, mở rộng thông thường).

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật dùng trong kinh doanh thông minh, phân tích dữ liệu và quản lý cơ sở dữ liệu. Trái nghĩa với 'drill down'. Hiếm khi dùng ngoài ngữ cảnh kỹ thuật.

Cách chia động từ "drill up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
drill up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
drills up
he/she/it
Quá khứ đơn
drilled up
yesterday
Quá khứ phân từ
drilled up
have + pp
Dạng -ing
drilling up
tiếp diễn

Nghe "drill up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "drill up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.