Tiếp tục lâu hơn cần thiết hoặc thú vị, trở nên tẻ nhạt.
drag on
Tiếp tục lâu hơn nhiều so với mong đợi hoặc mong muốn, theo cách tẻ nhạt.
Kéo dài quá lâu và trở nên nhàm chán hoặc mệt mỏi.
"drag on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giai đoạn thời gian hoặc xung đột tiếp tục vô thời hạn mà không có kết thúc rõ ràng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bị kéo về phía trước chậm chạp, như thứ gì đó nặng nề đang bị lôi dọc theo.
Kéo dài quá lâu và trở nên nhàm chán hoặc mệt mỏi.
Luôn có hàm ý tiêu cực. Cuộc họp, bài phát biểu hoặc quá trình 'drags on' là nhàm chán hoặc kiệt sức vì độ dài. Không thể dùng theo nghĩa tích cực.
Cách chia động từ "drag on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "drag on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "drag on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.