Làm sạch hoặc xả bề mặt, vết thương hoặc bộ phận cơ thể một cách kỹ lưỡng bằng tia nước có hướng.
douche down
C1
Làm sạch hoặc xả thứ gì đó kỹ lưỡng bằng tia nước.
Giải thích đơn giản
Làm sạch thứ gì đó bằng cách phun hoặc đổ nước lên nó.
"douche down" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Áp dụng một luồng douche (tia nước) xuống bên dưới thứ gì đó.
Thực sự có nghĩa là
Làm sạch thứ gì đó bằng cách phun hoặc đổ nước lên nó.
Mẹo sử dụng
Tương đối không phổ biến như cụm động từ. 'Douche' xuất phát từ tiếng Pháp/Ý có nghĩa là 'vòi hoa sen' hoặc 'tia nước'. Nghĩa y tế của 'douche' làm cho cụm này nhạy cảm trong một số ngữ cảnh. Người học nên dùng 'wash down' hoặc 'rinse down' để tránh hiểu lầm.
Cách chia động từ "douche down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
douche down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
douches down
he/she/it
Quá khứ đơn
douched down
yesterday
Quá khứ phân từ
douched down
have + pp
Dạng -ing
douching down
tiếp diễn
Nghe "douche down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "douche down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.