Tìm câu trả lời cho vấn đề hoặc hiểu thứ gì đó phức tạp thông qua suy nghĩ cẩn thận.
dope out
C1
Tìm ra thứ gì đó thông qua suy nghĩ cẩn thận hoặc lý luận thông minh.
Giải thích đơn giản
Suy nghĩ chăm chỉ về thứ gì đó cho đến khi bạn hiểu nó hoặc tìm ra câu trả lời.
"dope out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Nghĩ ra hoặc lên kế hoạch thứ gì đó, đặc biệt là chiến lược hoặc hành động.
Mẹo sử dụng
Tiếng lóng tiếng Anh Mỹ, nay hơi lỗi thời. Phổ biến trong văn Mỹ đầu đến giữa thế kỷ 20. Hiếm khi nghe thấy trong giao tiếp hàng ngày ngày nay.
Cách chia động từ "dope out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
dope out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dopes out
he/she/it
Quá khứ đơn
doped out
yesterday
Quá khứ phân từ
doped out
have + pp
Dạng -ing
doping out
tiếp diễn
Nghe "dope out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "dope out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.