Đưa ra thức ăn, tiền hoặc trợ cấp với số lượng nhỏ hoặc hạn chế.
dole out
Phân phối hoặc đưa ra thứ gì đó theo từng phần nhỏ, thường một cách miễn cưỡng hoặc theo cách có kiểm soát.
Đưa ra số lượng nhỏ của thứ gì đó cho mọi người, thường một cách cẩn thận hoặc không mấy nhiệt tình.
"dole out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đưa ra lời khuyên, chỉ trích hoặc hình phạt, đôi khi theo cách có kiểm soát hoặc miễn cưỡng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đưa ra như các khoản thanh toán phúc lợi (dole) — theo từng phần nhỏ, có kiểm soát.
Đưa ra số lượng nhỏ của thứ gì đó cho mọi người, thường một cách cẩn thận hoặc không mấy nhiệt tình.
Xuất phát từ 'dole' (trợ cấp phúc lợi). Thường ngụ ý đưa ra số lượng nhỏ, có đo lường, đôi khi miễn cưỡng. Có thể dùng cho tiền, thức ăn, thông tin hoặc hình phạt. Phổ biến trong báo chí và văn viết chính trị.
Cách chia động từ "dole out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "dole out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "dole out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.