Xem tất cả

dole out

B2

Phân phối hoặc đưa ra thứ gì đó theo từng phần nhỏ, thường một cách miễn cưỡng hoặc theo cách có kiểm soát.

Giải thích đơn giản

Đưa ra số lượng nhỏ của thứ gì đó cho mọi người, thường một cách cẩn thận hoặc không mấy nhiệt tình.

"dole out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đưa ra thức ăn, tiền hoặc trợ cấp với số lượng nhỏ hoặc hạn chế.

2

Đưa ra lời khuyên, chỉ trích hoặc hình phạt, đôi khi theo cách có kiểm soát hoặc miễn cưỡng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đưa ra như các khoản thanh toán phúc lợi (dole) — theo từng phần nhỏ, có kiểm soát.

Thực sự có nghĩa là

Đưa ra số lượng nhỏ của thứ gì đó cho mọi người, thường một cách cẩn thận hoặc không mấy nhiệt tình.

Mẹo sử dụng

Xuất phát từ 'dole' (trợ cấp phúc lợi). Thường ngụ ý đưa ra số lượng nhỏ, có đo lường, đôi khi miễn cưỡng. Có thể dùng cho tiền, thức ăn, thông tin hoặc hình phạt. Phổ biến trong báo chí và văn viết chính trị.

Cách chia động từ "dole out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dole out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
doles out
he/she/it
Quá khứ đơn
doled out
yesterday
Quá khứ phân từ
doled out
have + pp
Dạng -ing
doling out
tiếp diễn

Nghe "dole out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dole out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.