Xem tất cả

do out

B2

Dọn dẹp hoặc trang trí lại phòng một cách kỹ lưỡng; hoặc lừa ai đó khỏi thứ gì đó họ được quyền có. (Tiếng Anh Anh)

Giải thích đơn giản

Dọn dẹp phòng hoàn toàn, hoặc lấy đi thứ gì đó không công bằng từ ai đó.

"do out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dọn dẹp hoặc sắp xếp phòng hoặc tủ một cách kỹ lưỡng. (Tiếng Anh Anh thân mật)

2

Lừa gạt hoặc tước đoạt thứ gì đó ai đó xứng đáng được nhận. Dùng như 'do someone out of something'. (Tiếng Anh Anh thân mật)

3

Trang trí hoặc bày biện không gian theo một phong cách cụ thể. (Tiếng Anh Anh thân mật)

Mẹo sử dụng

Chủ yếu tiếng Anh Anh. Nghĩa dọn dẹp phổ biến trong ngữ cảnh gia đình. Nghĩa lừa gạt — 'do someone out of something' — cũng là của Anh và có nghĩa là tước đoạt thứ gì đó không công bằng từ ai đó. Người học nên chú ý giới từ 'of' trong nghĩa lừa gạt.

Cách chia động từ "do out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
do out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
does out
he/she/it
Quá khứ đơn
did out
yesterday
Quá khứ phân từ
done out
have + pp
Dạng -ing
doing out
tiếp diễn

Nghe "do out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "do out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.