Xem tất cả

do away with

B1

Bãi bỏ, loại bỏ hoặc thoát khỏi thứ gì đó vĩnh viễn; theo nghĩa thân mật, giết ai đó.

Giải thích đơn giản

Hoàn toàn loại bỏ hoặc ngừng thứ gì đó để nó không còn tồn tại.

"do away with" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Hoàn toàn bãi bỏ hoặc loại bỏ luật, quy tắc, phong tục hoặc thể chế.

2

Giết ai đó. (Thân mật, lỗi thời)

3

Ngừng dùng hoặc cần thứ gì đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Gửi thứ gì đó đi một cách hoàn toàn đến mức nó đã mất.

Thực sự có nghĩa là

Hoàn toàn loại bỏ hoặc ngừng thứ gì đó để nó không còn tồn tại.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Thường dùng trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc xã hội để mô tả bãi bỏ luật, quy tắc hoặc truyền thống. Nghĩa 'giết' là thân mật và hơi lỗi thời, phổ biến hơn trong tiểu thuyết cũ và truyện trinh thám.

Cách chia động từ "do away with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
do away with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
does away with
he/she/it
Quá khứ đơn
did away with
yesterday
Quá khứ phân từ
done away with
have + pp
Dạng -ing
doing away with
tiếp diễn

Nghe "do away with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "do away with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.