Giảm độ sáng của đèn, đặc biệt trên khắp thành phố hoặc khu vực như biện pháp thời chiến hoặc khẩn cấp.
dim out
Giảm độ sáng của đèn, đặc biệt như biện pháp thời chiến hoặc an toàn; hoặc từ từ trở nên tối hơn.
Làm cho đèn ít sáng hơn, hoặc dần dần trở nên tối hơn.
"dim out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dần dần trở nên ít sáng hơn hoặc ít rõ ràng hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho thứ gì đó mờ và khiến nó mờ dần ra ngoài.
Làm cho đèn ít sáng hơn, hoặc dần dần trở nên tối hơn.
Gắn liền lịch sử với các hoạt động phòng thủ dân sự Thế chiến II — các thành phố sẽ 'dim out' (giảm một phần ánh sáng) thay vì 'blackout' hoàn toàn. Cũng dùng trong ngữ cảnh sân khấu và phát sóng. Ít phổ biến hơn ngày nay ngoài cách dùng lịch sử hoặc kỹ thuật.
Cách chia động từ "dim out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "dim out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "dim out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.