Xem tất cả

dig down

B2

Đào sâu hơn vào mặt đất, hoặc nỗ lực và quyết tâm hơn để tìm kiếm nguồn dự trữ sức mạnh hoặc tiền.

Giải thích đơn giản

Đào sâu hơn vào mặt đất, hoặc cố gắng hơn và đẩy bản thân xa hơn bạn nghĩ bạn có thể.

"dig down" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đào sâu hơn vào lòng đất.

2

Đẩy bản thân để tìm kiếm nguồn dự trữ nội tâm về quyết tâm, nỗ lực hoặc tiền.

3

Chi tiêu nhiều tiền hơn bạn định ban đầu, đặc biệt để trang trải chi phí bất ngờ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng dụng cụ đào theo hướng xuống dưới.

Thực sự có nghĩa là

Đào sâu hơn vào mặt đất, hoặc cố gắng hơn và đẩy bản thân xa hơn bạn nghĩ bạn có thể.

Mẹo sử dụng

Dùng theo nghĩa đen trong làm vườn và xây dựng. Theo nghĩa bóng dùng để đẩy bản thân xa hơn về mặt tình cảm hoặc tài chính (ví dụ: 'dig down deep'). Cụm 'dig deep' phổ biến hơn 'dig down' trong cách dùng bóng.

Cách chia động từ "dig down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dig down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
digs down
he/she/it
Quá khứ đơn
diged down
yesterday
Quá khứ phân từ
diged down
have + pp
Dạng -ing
diging down
tiếp diễn

Nghe "dig down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dig down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.