Xem tất cả

die out

B1

Biến mất hoàn toàn hoặc tuyệt chủng theo thời gian.

Giải thích đơn giản

Biến mất hoàn toàn đến mức không còn gì.

"die out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Loài, động vật hoặc cây cối: biến mất hoàn toàn; không còn tồn tại.

2

Phong tục, truyền thống, ngôn ngữ hoặc phong tục: ngừng được tuân theo hoặc sử dụng cho đến khi không còn tồn tại.

3

Lửa hoặc ngọn lửa: ngừng cháy hoàn toàn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chết hoàn toàn ra khỏi sự tồn tại.

Thực sự có nghĩa là

Biến mất hoàn toàn đến mức không còn gì.

Mẹo sử dụng

Dùng cho các loài, ngôn ngữ, truyền thống, phong tục và hiện tượng. Ngụ ý mạnh mẽ tính vĩnh viễn — một khi thứ gì đó đã 'died out', nó đã mất. Rất phổ biến trong diễn ngôn môi trường, văn hóa và lịch sử.

Cách chia động từ "die out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
die out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dies out
he/she/it
Quá khứ đơn
died out
yesterday
Quá khứ phân từ
died out
have + pp
Dạng -ing
diing out
tiếp diễn

Nghe "die out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "die out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.