Xem tất cả

die down

B1

Dần dần giảm về sức mạnh, cường độ hoặc mức độ cho đến khi sự bình yên hoặc im lặng được phục hồi.

Giải thích đơn giản

Chậm rãi trở nên ít mạnh mẽ hơn, ít ồn hơn hoặc ít phấn khích hơn cho đến khi mọi thứ trở lại bình thường.

"die down" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lửa hoặc ngọn lửa: giảm kích thước và cường độ.

2

Bão, gió hoặc sự kiện tự nhiên: mất sức mạnh và trở nên ít dữ dội hơn.

3

Tiếng ồn, phấn khích, tranh cãi hoặc cảm xúc công chúng: giảm dần và trở về trạng thái bình tĩnh.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chết theo hướng đi xuống — cường độ giảm xuống bằng không.

Thực sự có nghĩa là

Chậm rãi trở nên ít mạnh mẽ hơn, ít ồn hơn hoặc ít phấn khích hơn cho đến khi mọi thứ trở lại bình thường.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong cả tiếng Anh nói lẫn viết. Dùng cho lửa, gió, tiếng ồn, tranh cãi, biểu tình, phấn khích. Luôn là nội động. Thường ngụ ý rằng tình huống tạm thời đạt đỉnh cao.

Cách chia động từ "die down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
die down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dies down
he/she/it
Quá khứ đơn
died down
yesterday
Quá khứ phân từ
died down
have + pp
Dạng -ing
diing down
tiếp diễn

Nghe "die down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "die down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.