Lửa hoặc ngọn lửa: giảm kích thước và cường độ.
die down
Dần dần giảm về sức mạnh, cường độ hoặc mức độ cho đến khi sự bình yên hoặc im lặng được phục hồi.
Chậm rãi trở nên ít mạnh mẽ hơn, ít ồn hơn hoặc ít phấn khích hơn cho đến khi mọi thứ trở lại bình thường.
"die down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bão, gió hoặc sự kiện tự nhiên: mất sức mạnh và trở nên ít dữ dội hơn.
Tiếng ồn, phấn khích, tranh cãi hoặc cảm xúc công chúng: giảm dần và trở về trạng thái bình tĩnh.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chết theo hướng đi xuống — cường độ giảm xuống bằng không.
Chậm rãi trở nên ít mạnh mẽ hơn, ít ồn hơn hoặc ít phấn khích hơn cho đến khi mọi thứ trở lại bình thường.
Rất phổ biến trong cả tiếng Anh nói lẫn viết. Dùng cho lửa, gió, tiếng ồn, tranh cãi, biểu tình, phấn khích. Luôn là nội động. Thường ngụ ý rằng tình huống tạm thời đạt đỉnh cao.
Cách chia động từ "die down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "die down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "die down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.