Cây: có phần trên mặt đất chết vào cuối mùa sinh trưởng trong khi hệ thống rễ còn sống.
die back
Cây: có thân cây và lá chết đi trong khi rễ vẫn còn sống, thường vào mùa đông.
Khi phần trên của cây chết vào mùa đông nhưng rễ vẫn sống dưới đất để cây có thể mọc lại.
"die back" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cây hoặc cây bụi: có thân hoặc cành chết dần dần từ đầu vào trong, thường do bệnh hoặc sương giá.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chết theo hướng ngược lại — cây rút lui xuống rễ của nó.
Khi phần trên của cây chết vào mùa đông nhưng rễ vẫn sống dưới đất để cây có thể mọc lại.
Hầu như chỉ dùng trong làm vườn và thực vật học. Đề cập đến quá trình theo mùa bình thường trong cây thân thảo lâu năm. Cũng đôi khi dùng cho bất kỳ sinh vật nào rút lui hoặc co lại. Danh từ liên quan 'dieback' mô tả cái chết của cây do bệnh.
Cách chia động từ "die back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "die back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "die back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.