Âm thanh hoặc tiếng ồn dần dần trở nên yên tĩnh hơn cho đến khi không còn nghe thấy được.
die away
Dần dần trở nên yên tĩnh hơn, yếu hơn hoặc ít rõ rệt hơn cho đến khi biến mất.
Chậm rãi trở nên yên tĩnh hơn và yên tĩnh hơn cho đến khi bạn không còn nghe thấy nữa.
"die away" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cảm giác hoặc cảm xúc dần dần yếu đi và biến mất.
Gió hoặc chuyển động mất sức mạnh và chậm lại đến khi dừng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chết theo hướng đi xa — tức là biến mất khi nó di chuyển vào khoảng cách.
Chậm rãi trở nên yên tĩnh hơn và yên tĩnh hơn cho đến khi bạn không còn nghe thấy nữa.
Thường dùng nhất với âm thanh (âm nhạc, giọng nói, tiếng vang) và cảm giác vật lý (đau đớn, phấn khích). Có hàm ý hơi văn học hoặc thơ ca. Luôn là nội động.
Cách chia động từ "die away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "die away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "die away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.