Thực hiện cuộc gọi đi từ hệ thống điện thoại hoặc tổng đài đến số bên ngoài.
dial out
Thực hiện cuộc gọi điện thoại từ hệ thống điện thoại đến số bên ngoài, hoặc loại bỏ tiếng ồn/nhiễu khỏi tín hiệu.
Gọi cho ai đó từ hệ thống điện thoại bằng cách quay số ngoài, hoặc loại bỏ tiếng ồn không mong muốn khỏi âm thanh.
"dial out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Kỹ thuật âm thanh) Loại bỏ tần số hoặc tiếng ồn không mong muốn khỏi tín hiệu âm thanh bằng cách điều chỉnh cài đặt.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Quay (số) ra ngoài đến đích bên ngoài.
Gọi cho ai đó từ hệ thống điện thoại bằng cách quay số ngoài, hoặc loại bỏ tiếng ồn không mong muốn khỏi âm thanh.
Trong viễn thông, 'dial out' có nghĩa là thực hiện cuộc gọi đi, thường từ PBX hoặc hệ thống văn phòng cần số tiền tố (ví dụ: quay 9 để gọi ra ngoài). Trong kỹ thuật âm thanh, 'dial out' có nghĩa là dùng equalisation để loại bỏ tần số. Cả hai nghĩa đều khá kỹ thuật.
Cách chia động từ "dial out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "dial out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "dial out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.