Xem tất cả

dial in

B2

Kết nối với cuộc họp hoặc dịch vụ qua điện thoại, hoặc điều chỉnh thứ gì đó đến cài đặt chính xác.

Giải thích đơn giản

Tham gia cuộc họp điện thoại bằng cách gọi số, hoặc cẩn thận điều chỉnh thứ gì đó để đúng chỗ.

"dial in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tham gia cuộc họp, phát sóng hoặc dịch vụ bằng cách gọi điện thoại.

2

Điều chỉnh hoặc hiệu chỉnh chính xác thứ gì đó để đạt kết quả tốt nhất.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng núm vặn để gọi vào đường điện thoại.

Thực sự có nghĩa là

Tham gia cuộc họp điện thoại bằng cách gọi số, hoặc cẩn thận điều chỉnh thứ gì đó để đúng chỗ.

Mẹo sử dụng

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'dial in' có nghĩa là tham gia cuộc gọi hội nghị. Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thân mật, nó có nghĩa là tìm hoặc điều chỉnh đến cài đặt tối ưu. Nghĩa thứ hai bóng hơn và đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh thể thao và hiệu suất.

Cách chia động từ "dial in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dial in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dials in
he/she/it
Quá khứ đơn
dialed in
yesterday
Quá khứ phân từ
dialed in
have + pp
Dạng -ing
dialing in
tiếp diễn

Nghe "dial in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dial in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.