Giảm âm lượng, nhiệt độ hoặc công suất của thiết bị.
dial down
Giảm cường độ, âm lượng hoặc sức mạnh của thứ gì đó.
Làm thứ gì đó ít ồn hơn, ít mạnh hơn hoặc ít cực đoan hơn — như vặn nhỏ âm lượng radio.
"dial down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giảm cường độ của cảm giác, hành vi hoặc tình huống.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Xoay núm vặn xuống, giảm đầu ra hoặc cường độ.
Làm thứ gì đó ít ồn hơn, ít mạnh hơn hoặc ít cực đoan hơn — như vặn nhỏ âm lượng radio.
Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Dùng cả theo nghĩa đen (giảm âm lượng/đầu ra của thiết bị) lẫn bóng (giảm cường độ cảm xúc hoặc hành vi hung hăng). Ngày càng dùng nhiều trong bình luận truyền thông và chính trị.
Cách chia động từ "dial down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "dial down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "dial down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.