Xem tất cả

dial down

B2

Giảm cường độ, âm lượng hoặc sức mạnh của thứ gì đó.

Giải thích đơn giản

Làm thứ gì đó ít ồn hơn, ít mạnh hơn hoặc ít cực đoan hơn — như vặn nhỏ âm lượng radio.

"dial down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giảm âm lượng, nhiệt độ hoặc công suất của thiết bị.

2

Giảm cường độ của cảm giác, hành vi hoặc tình huống.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Xoay núm vặn xuống, giảm đầu ra hoặc cường độ.

Thực sự có nghĩa là

Làm thứ gì đó ít ồn hơn, ít mạnh hơn hoặc ít cực đoan hơn — như vặn nhỏ âm lượng radio.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Dùng cả theo nghĩa đen (giảm âm lượng/đầu ra của thiết bị) lẫn bóng (giảm cường độ cảm xúc hoặc hành vi hung hăng). Ngày càng dùng nhiều trong bình luận truyền thông và chính trị.

Cách chia động từ "dial down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dial down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dials down
he/she/it
Quá khứ đơn
dialed down
yesterday
Quá khứ phân từ
dialed down
have + pp
Dạng -ing
dialing down
tiếp diễn

Nghe "dial down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dial down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.