Giảm cường độ, mức độ hoặc phạm vi của thứ gì đó.
dial back
B2
Giảm cường độ, mức độ hoặc quy mô của thứ gì đó; kiềm chế.
Giải thích đơn giản
Làm thứ gì đó ít mạnh hơn, ít cực đoan hơn hoặc ít dữ dội hơn — như vặn núm vặn về mức thấp hơn.
"dial back" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Quay một núm vặn về phía sau để giảm cài đặt.
Thực sự có nghĩa là
Làm thứ gì đó ít mạnh hơn, ít cực đoan hơn hoặc ít dữ dội hơn — như vặn núm vặn về mức thấp hơn.
Mẹo sử dụng
Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh và cá nhân. Phép ẩn dụ đến từ việc vặn vật lý một núm vặn về phía sau. Thường dùng cho lời nói, cảm xúc hoặc cam kết.
Cách chia động từ "dial back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
dial back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dials back
he/she/it
Quá khứ đơn
dialed back
yesterday
Quá khứ phân từ
dialed back
have + pp
Dạng -ing
dialing back
tiếp diễn
Nghe "dial back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "dial back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.