Có niềm vui lớn, thường nhiệt tình trong một hoạt động hoặc tình huống.
delight in
Có niềm vui lớn hoặc sự thích thú từ thứ gì đó, thường thể hiện rõ ràng.
Thực sự yêu thích thứ gì đó và thích nó rất nhiều, thường theo cách người khác có thể thấy.
"delight in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tìm thấy niềm vui đặc biệt trong thứ gì đó mà người khác có thể thấy bất thường hoặc gây tranh cãi.
Phổ biến hơn trong tiếng Anh viết và trang trọng hơn là giao tiếp thông thường. Có thể mang hàm ý nghịch ngợm hoặc mỉa mai nhẹ khi mô tả niềm vui ở bất hạnh của người khác hoặc trong hành vi gây tranh cãi.
Cách chia động từ "delight in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "delight in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "delight in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.