Xem tất cả

delight in

B2

Có niềm vui lớn hoặc sự thích thú từ thứ gì đó, thường thể hiện rõ ràng.

Giải thích đơn giản

Thực sự yêu thích thứ gì đó và thích nó rất nhiều, thường theo cách người khác có thể thấy.

"delight in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Có niềm vui lớn, thường nhiệt tình trong một hoạt động hoặc tình huống.

2

Tìm thấy niềm vui đặc biệt trong thứ gì đó mà người khác có thể thấy bất thường hoặc gây tranh cãi.

Mẹo sử dụng

Phổ biến hơn trong tiếng Anh viết và trang trọng hơn là giao tiếp thông thường. Có thể mang hàm ý nghịch ngợm hoặc mỉa mai nhẹ khi mô tả niềm vui ở bất hạnh của người khác hoặc trong hành vi gây tranh cãi.

Cách chia động từ "delight in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
delight in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
delights in
he/she/it
Quá khứ đơn
delighted in
yesterday
Quá khứ phân từ
delighted in
have + pp
Dạng -ing
delighting in
tiếp diễn

Nghe "delight in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "delight in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.