Xem tất cả

deal with

A2

Hành động để xử lý tình huống, vấn đề hoặc người, hoặc nói về một chủ đề cụ thể.

Giải thích đơn giản

Làm thứ gì đó về một vấn đề hoặc tình huống, hoặc nói về một chủ đề.

"deal with" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Hành động để giải quyết vấn đề hoặc quản lý tình huống.

2

Nói về một chủ đề hoặc đề tài cụ thể (dùng cho sách, phim, báo cáo, v.v.).

3

Có quan hệ kinh doanh hoặc thương mại với người hoặc công ty.

4

Đối mặt về mặt tình cảm hoặc tâm lý với thứ gì đó khó khăn.

Mẹo sử dụng

Một trong những cụm động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh. Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật. 'Deal with it' như cụm độc lập có hàm ý coi thường, thân mật nghĩa là 'chấp nhận tình huống'.

Cách chia động từ "deal with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
deal with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
deals with
he/she/it
Quá khứ đơn
dealt with
yesterday
Quá khứ phân từ
dealt with
have + pp
Dạng -ing
dealing with
tiếp diễn

Nghe "deal with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "deal with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.