Xem tất cả

deal to

B1

Đưa bài hoặc giao đòn cho một người cụ thể.

Giải thích đơn giản

Đưa thứ gì đó — như bài trong trò chơi hoặc một cú đánh — cho một người cụ thể.

"deal to" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đưa bài hoặc tay bài cho người chơi cụ thể.

2

Giao thứ gì đó có hại hoặc quyết định cho ai đó, như đòn đánh hoặc thất bại.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đưa hoặc phân phối thứ gì đó đến người nhận cụ thể.

Thực sự có nghĩa là

Đưa thứ gì đó — như bài trong trò chơi hoặc một cú đánh — cho một người cụ thể.

Mẹo sử dụng

Phổ biến nhất trong ngữ cảnh trò chơi bài. Cũng dùng theo nghĩa bóng để nghĩa giao thứ gì đó tiêu cực (thua cuộc, đòn đánh) cho ai đó. Ít phổ biến hơn 'deal out'.

Cách chia động từ "deal to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
deal to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
deals to
he/she/it
Quá khứ đơn
dealt to
yesterday
Quá khứ phân từ
dealt to
have + pp
Dạng -ing
dealing to
tiếp diễn

Nghe "deal to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "deal to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.