Phân phối hình phạt, chỉ trích hoặc đòn đánh một cách mạnh mẽ và có chủ ý cho người khác.
deal it out
Phân phối hoặc phân phát thứ gì đó — đặc biệt là hình phạt, chỉ trích hoặc đòn đánh — một cách mạnh mẽ hoặc theo từng phần được đo lường.
Đưa thứ gì đó ra cho mọi người, đặc biệt là thứ như hình phạt hoặc đòn đánh, theo cách mạnh mẽ và có chủ ý.
"deal it out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Phân phối hoặc phát thứ gì đó — như bài, nhiệm vụ hoặc phần — cho một nhóm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Deal (phân phối như bài) thứ gì đó cho người khác.
Đưa thứ gì đó ra cho mọi người, đặc biệt là thứ như hình phạt hoặc đòn đánh, theo cách mạnh mẽ và có chủ ý.
Thường dùng cho hình phạt, đau đớn, chỉ trích hoặc đôi khi công lý. Đại từ 'it' cố định trong cụm cố định; đối tượng có thể thay đổi ('deal punishment out', 'deal justice out'). Có hàm ý hơi chiến đấu hoặc có thẩm quyền.
Cách chia động từ "deal it out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "deal it out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "deal it out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.