Xem tất cả

deal in

B1

Mua và bán một loại hàng hóa cụ thể như một hoạt động kinh doanh; hoặc theo nghĩa bóng, làm việc trong lĩnh vực các ý tưởng hoặc phẩm chất cụ thể.

Giải thích đơn giản

Kiếm tiền bằng cách bán một loại thứ gì đó cụ thể, hoặc làm việc với một số loại ý tưởng.

"deal in" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Mua và bán một loại hàng hóa hoặc hàng hóa cụ thể như một hoạt động kinh doanh.

2

Vận hành trong hoặc quan tâm đến một loại ý tưởng, thông tin hoặc phẩm chất trừu tượng cụ thể.

3

(Thân mật) Bao gồm ai đó trong một trò chơi bài hoặc mở rộng, trong một kế hoạch hoặc hoạt động.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Deal (tham gia thương mại) in (trong) một lĩnh vực cụ thể.

Thực sự có nghĩa là

Kiếm tiền bằng cách bán một loại thứ gì đó cụ thể, hoặc làm việc với một số loại ý tưởng.

Mẹo sử dụng

Nghĩa thương mại phổ biến và được dùng rộng rãi trong ngôn ngữ kinh doanh. Nghĩa bóng ('dealing in half-truths', 'dealing in fear') phổ biến trong báo chí và bình luận chính trị. Khi đề cập đến hàng hóa bất hợp pháp, 'deal in' có thể được dùng nhưng ít rõ ràng hơn 'traffic in'.

Cách chia động từ "deal in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
deal in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
deals in
he/she/it
Quá khứ đơn
dealt in
yesterday
Quá khứ phân từ
dealt in
have + pp
Dạng -ing
dealing in
tiếp diễn

Nghe "deal in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "deal in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.