Xem tất cả

dawn on

B1

Dần dần trở nên rõ ràng hoặc được hiểu; dùng khi ai đó dần nhận ra điều họ chưa chú ý trước đây.

Giải thích đơn giản

Khi bạn bắt đầu hiểu ra điều gì đó mà bạn chưa nhận ra trước đây — như ánh sáng từ từ bật lên trong đầu bạn.

"dawn on" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Dần dần trở nên rõ ràng hoặc được hiểu bởi ai đó; đột nhiên nhận ra thứ gì đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bình minh (sự bắt đầu của ánh sáng ngày) xuất hiện trên thứ gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Khi bạn bắt đầu hiểu ra điều gì đó mà bạn chưa nhận ra trước đây — như ánh sáng từ từ bật lên trong đầu bạn.

Mẹo sử dụng

Luôn dùng với 'on' + người: 'it dawned on me/her/him'. Chủ thể luôn là 'it' (sự nhận ra). Rất phổ biến trong cả tiếng Anh nói lẫn viết trên toàn thế giới. Phép ẩn dụ về ánh sáng bình minh là trung tâm của nghĩa.

Cách chia động từ "dawn on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dawn on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dawns on
he/she/it
Quá khứ đơn
dawned on
yesterday
Quá khứ phân từ
dawned on
have + pp
Dạng -ing
dawning on
tiếp diễn

Nghe "dawn on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dawn on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.