Xem tất cả

darken down

B2

Trở nên tối hơn hoặc làm thứ gì đó tối hơn, đặc biệt dần dần — dùng cho bầu trời, ánh sáng, màu sắc hoặc tâm trạng.

Giải thích đơn giản

Chậm rãi trở nên tối hơn, như bầu trời trước cơn bão.

"darken down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bầu trời hoặc môi trường trở nên tối dần dần, đặc biệt khi đêm đến gần hoặc bão đang hình thành.

2

Làm màu sắc hoặc sắc độ trở nên đậm và tối hơn, đặc biệt trong nghệ thuật, thiết kế hoặc nhiếp ảnh.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trở nên tối tăm theo hướng đi xuống hoặc sâu hơn.

Thực sự có nghĩa là

Chậm rãi trở nên tối hơn, như bầu trời trước cơn bão.

Mẹo sử dụng

Thường mô tả những thay đổi khí quyển (bầu trời tối trước bão) hoặc thay đổi màu sắc dần dần trong hội họa và thiết kế. Cách dùng bóng — tâm trạng tối sầm — xuất hiện trong văn học. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.

Cách chia động từ "darken down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
darken down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
darkens down
he/she/it
Quá khứ đơn
darkened down
yesterday
Quá khứ phân từ
darkened down
have + pp
Dạng -ing
darkening down
tiếp diễn

Nghe "darken down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "darken down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.