Bầu trời hoặc môi trường trở nên tối dần dần, đặc biệt khi đêm đến gần hoặc bão đang hình thành.
darken down
Trở nên tối hơn hoặc làm thứ gì đó tối hơn, đặc biệt dần dần — dùng cho bầu trời, ánh sáng, màu sắc hoặc tâm trạng.
Chậm rãi trở nên tối hơn, như bầu trời trước cơn bão.
"darken down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm màu sắc hoặc sắc độ trở nên đậm và tối hơn, đặc biệt trong nghệ thuật, thiết kế hoặc nhiếp ảnh.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trở nên tối tăm theo hướng đi xuống hoặc sâu hơn.
Chậm rãi trở nên tối hơn, như bầu trời trước cơn bão.
Thường mô tả những thay đổi khí quyển (bầu trời tối trước bão) hoặc thay đổi màu sắc dần dần trong hội họa và thiết kế. Cách dùng bóng — tâm trạng tối sầm — xuất hiện trong văn học. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
Cách chia động từ "darken down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "darken down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "darken down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.