Giảm hoặc triệt tiêu cảm giác, phản ứng hoặc tâm trạng công chúng.
dampen down
Giảm lực, cường độ hoặc sự nhiệt tình của thứ gì đó, đặc biệt là cảm xúc, tình huống hoặc phản ứng công chúng.
Làm thứ gì đó ít phấn khích hơn, ít mạnh mẽ hơn hoặc ít có khả năng phát triển hơn.
"dampen down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giảm hoạt động kinh tế hoặc nhu cầu, đặc biệt thông qua các biện pháp chính sách.
Làm đám lửa ít dữ dội hơn bằng cách giảm nguồn cung cấp không khí hoặc phủ lên nó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm thứ gì đó ướt hơn để nó lắng xuống hoặc ít hoạt động hơn.
Làm thứ gì đó ít phấn khích hơn, ít mạnh mẽ hơn hoặc ít có khả năng phát triển hơn.
Rất phổ biến trong tin tức và bình luận chính trị. Thường dùng với các danh từ như 'speculation', 'enthusiasm', 'fears', 'tensions'. Hơi mang nghĩa bóng hơn 'damp down'. Được dùng rộng rãi trong tiếng Anh Anh.
Cách chia động từ "dampen down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "dampen down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "dampen down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.