Xem tất cả

dampen down

B2

Giảm lực, cường độ hoặc sự nhiệt tình của thứ gì đó, đặc biệt là cảm xúc, tình huống hoặc phản ứng công chúng.

Giải thích đơn giản

Làm thứ gì đó ít phấn khích hơn, ít mạnh mẽ hơn hoặc ít có khả năng phát triển hơn.

"dampen down" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giảm hoặc triệt tiêu cảm giác, phản ứng hoặc tâm trạng công chúng.

2

Giảm hoạt động kinh tế hoặc nhu cầu, đặc biệt thông qua các biện pháp chính sách.

3

Làm đám lửa ít dữ dội hơn bằng cách giảm nguồn cung cấp không khí hoặc phủ lên nó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm thứ gì đó ướt hơn để nó lắng xuống hoặc ít hoạt động hơn.

Thực sự có nghĩa là

Làm thứ gì đó ít phấn khích hơn, ít mạnh mẽ hơn hoặc ít có khả năng phát triển hơn.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tin tức và bình luận chính trị. Thường dùng với các danh từ như 'speculation', 'enthusiasm', 'fears', 'tensions'. Hơi mang nghĩa bóng hơn 'damp down'. Được dùng rộng rãi trong tiếng Anh Anh.

Cách chia động từ "dampen down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dampen down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dampens down
he/she/it
Quá khứ đơn
dampened down
yesterday
Quá khứ phân từ
dampened down
have + pp
Dạng -ing
dampening down
tiếp diễn

Nghe "dampen down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dampen down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.