Giảm hoặc kiểm soát đám cháy bằng cách hạn chế nguồn cung cấp không khí, phủ tro hoặc thêm độ ẩm.
damp down
Giảm cường độ của thứ gì đó — đám cháy, cảm giác hoặc tình huống — bằng cách triệt tiêu hoặc kiềm chế nó.
Làm thứ gì đó ít mạnh hơn hoặc ít có khả năng mất kiểm soát hơn.
"damp down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giảm hoặc triệt tiêu sức mạnh của cảm giác, phản ứng hoặc tình huống.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm thứ gì đó ẩm ướt (ướt) để nó giảm xuống (giảm cường độ).
Làm thứ gì đó ít mạnh hơn hoặc ít có khả năng mất kiểm soát hơn.
Có cả cách dùng đen (ví dụ giảm đám cháy bằng cách phủ tro hoặc đóng ống thông gió) lẫn bóng (ví dụ giảm suy đoán hoặc nhiệt tình). Nghĩa bóng phổ biến trong báo chí và văn viết trang trọng.
Cách chia động từ "damp down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "damp down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "damp down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.