Xem tất cả

cut out

B1

Loại bỏ thứ gì đó bằng cách cắt; ngừng làm thứ gì đó; máy móc đột ngột ngừng hoạt động; hoặc tự nhiên phù hợp với thứ gì đó.

Giải thích đơn giản

Cắt bỏ một mảnh, ngừng thứ gì đó hoàn toàn, hoặc máy móc đột ngột ngừng hoạt động.

"cut out" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Loại bỏ thứ gì đó từ mảnh lớn hơn bằng cách cắt xung quanh nó.

2

Ngừng làm hoặc tiêu thụ thứ gì đó, thường là thói quen.

3

Động cơ hoặc máy móc ngừng hoạt động đột ngột và bất ngờ.

4

Tự nhiên phù hợp hoặc được số phận dành cho một vai trò hoặc hoạt động cụ thể (thường trong 'not cut out for').

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng kéo hoặc lưỡi dao để loại bỏ hình dạng từ vật liệu lớn hơn.

Thực sự có nghĩa là

Cắt bỏ một mảnh, ngừng thứ gì đó hoàn toàn, hoặc máy móc đột ngột ngừng hoạt động.

Mẹo sử dụng

Cụm động từ tần suất rất cao với nhiều nghĩa khác biệt. 'Cut out for something' (có nghĩa là tự nhiên phù hợp) là thành ngữ cố định. Nghĩa máy móc bị chết máy phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. 'Cut it out' là biến thể cố định có nghĩa là 'dừng lại'.

Cách chia động từ "cut out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cut out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cuts out
he/she/it
Quá khứ đơn
cut out
yesterday
Quá khứ phân từ
cut out
have + pp
Dạng -ing
cutting out
tiếp diễn

Nghe "cut out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cut out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.