Giảm lượng hoặc tần suất của thứ gì đó, đặc biệt là thứ không lành mạnh.
cut down
Giảm lượng thứ gì đó; chặt cây; hoặc đánh ngã ai đó hoặc giết họ.
Dùng ít hơn thứ gì đó, chặt cây cho nó đổ, hoặc làm ai đó ngã bằng cách đánh hoặc tấn công.
"cut down" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cắt qua gốc cây để nó đổ xuống.
Giết hoặc làm bị thương nặng ai đó, đặc biệt trong chiến trận.
Làm cho ai đó cảm thấy tầm thường hoặc vô giá trị bằng cách chỉ trích hoặc hạ thấp họ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cắt thứ gì đó để nó đổ xuống.
Dùng ít hơn thứ gì đó, chặt cây cho nó đổ, hoặc làm ai đó ngã bằng cách đánh hoặc tấn công.
Một trong những cụm động từ phổ biến nhất với 'cut'. Nghĩa 'giảm' rất phổ biến trong ngữ cảnh sức khỏe ('cut down on sugar'). Nghĩa 'chặt cây' là đen và rõ ràng. Nghĩa 'giết hoặc tiêu diệt' mang tính văn học hơn.
Cách chia động từ "cut down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cut down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cut down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.